Điều gì đã xảy ra
Actual 2.6%, cao hơn forecast 2.5%. Lần trước là 2.4%, lần này cao hơn.
Ý nghĩa
Đây là chỉ số lạm phát. Central bank dựa vào lạm phát để quyết định lãi suất, nên cả currency và gold đều chú ý đến chỉ số này.
FXGRAM | सिर्फ़ education, advice नहीं
Đã công bố · Sep
Actual 2.6%, cao hơn forecast 2.5%. Lần trước là 2.4%, lần này cao hơn.
Đây là chỉ số lạm phát. Central bank dựa vào lạm phát để quyết định lãi suất, nên cả currency và gold đều chú ý đến chỉ số này.
Tất cả thời gian theo múi giờ của bạn.
Core CPI là lạm phát tương tự, nhưng loại bỏ thực phẩm và fuel vì giá của chúng biến động nhiều. Điều này cho thấy xu hướng lạm phát thực sự. Được công bố bởi Bureau of Labour Statistics. Chỉ số này được công bố hàng tháng.
Central bank thường chú ý đến core inflation hơn headline, vì nó cho thấy lạm phát bền vững. Đây là High impact event trên FxGram: thường thấy biến động mạnh trong các pairs liên quan đến USD vào thời điểm này.
Thông thường, nếu core inflation cao hơn forecast, kỳ vọng lãi suất duy trì ở mức cao tăng lên; nếu thấp hơn thì kỳ vọng nới lỏng.
Đây chỉ là kiến thức cơ bản (textbook), không phải dự đoán cho lần công bố này. Market có thể phản ứng khác. Đây không phải lời khuyên mua-bán.
| Ngày | Actual | Forecast | Previous |
|---|---|---|---|
| Sep | 2.6% | 2.5% | 2.4% |
| Aug | 2.4% | 2.4% | 2.5% |
| Jul | 2.5% | 2.5% | 2.6% |
| Jun | 2.6% | 2.8% | 2.9% |
| May | 2.9% | 2.9% | 2.8% |
| Apr | 2.8% | 2.7% | 2.6% |
| Mar | 2.6% | 2.7% | 2.5% |
| Feb | 2.5% | 2.5% | 2.5% |
| Jan | 2.5% | 2.5% | 2.6% |
| Dec | 2.6% | 2.7% | 2.6% |
| Nov | 2.6% | 3% | — |
| Sep | 3% | 3.1% | 3.1% |
| Aug | 3.1% | 3.1% | 3.1% |
| Jul | 3.1% | 3% | 2.9% |
Data: Bureau of Labour Statistics, thông qua TradingView economic calendar.
Xem toàn bộ calendar